bành tô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo khoác dài, áo choàng ngoài: Một loại áo khoác dài, thường dày và ấm, mặc bên ngoài quần áo để chống rét hoặc che mưa gió. Từ này thường dùng để chỉ áo khoác kiểu Âu, dáng dài qua hông hoặc đến gối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời lạnh, anh ấy khoác chiếc bành tô màu đen.
- Chiếc bành tô len này rất ấm và hợp thời trang.
- Cô ấy treo bành tô lên móc áo trước khi vào phòng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khoác bành tô": hành động mặc áo khoác dài một cách nhanh chóng, thường với phong thái phong trần, lịch lãm.
- Ông ấy khoác bành tô rồi bước ra khỏi nhà trong cơn mưa.
Biến thể và từ gần giống
- Áo khoác dài: Cụm từ mô tả chung cho các loại áo khoác dài, có thể không mang sắc thái cổ điển như "bành tô".
- Áo choàng: Thường chỉ loại áo dài, rộng, có thể không có tay hoặc có tay rộng, dùng để khoác ngoài.
- Paletot: Từ gốc Pháp, là nguồn gốc của từ "bành tô" trong tiếng Việt, chỉ loại áo khoác ngoài dài của nam giới.
Từ đồng nghĩa
- Áo măng tô: Một loại áo khoác dài, thường thanh lịch, cũng có nguồn gốc từ phương Tây (bắt nguồn từ "manteau").
- Áo khoác ngoài: Từ chung chỉ các loại áo mặc bên ngoài cùng.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "bành tô" là một từ Hán Việt (袍襦 - bào nhu), nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được hiểu với nghĩa áo khoác dài kiểu Tây phương, chịu ảnh hưởng từ từ "paletot" của tiếng Pháp.
- Từ này mang sắc thái hơi cổ điển, thường dùng trong văn chương hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, lịch sự. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng từ "áo khoác dài" phổ biến hơn.